Điều kiện hưởng trợ cấp thất nghiệp từ ngày 01/01/2026: Người lao động cần lưu ý gì?

Điều kiện hưởng trợ cấp thất nghiệp từ ngày 01/01/2026: Người lao động cần lưu ý gì? 1

Tại kỳ họp thứ 9, Quốc hội khóa XV đã chính thức thông qua Luật Việc làm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026. Một trong những điểm đáng chú ý là quy định mới về điều kiện hưởng trợ cấp thất nghiệp, được quy định tại Điều 38 của luật này.

🔍 Người lao động cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

1️⃣ Chấm dứt hợp đồng hợp pháp

Người lao động phải chấm dứt hợp đồng lao động, hợp đồng làm việc hoặc chấm dứt làm việc theo quy định của pháp luật, không thuộc các trường hợp sau:

  • Đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật theo Bộ luật Lao động 2019;
  • Nghỉ việc khi đã đủ điều kiện hưởng lương hưu.

2️⃣ Đã đóng bảo hiểm thất nghiệp đủ thời gian

  • Trường hợp làm việc theo hợp đồng lao động từ 12 tháng trở lên: Phải đóng bảo hiểm thất nghiệp từ đủ 12 tháng trở lên trong 24 tháng trước khi nghỉ việc;
  • Trường hợp làm việc theo hợp đồng lao động từ 01 tháng đến dưới 12 tháng: Phải đóng đủ 12 tháng trở lên trong 36 tháng trước khi nghỉ việc.

3️⃣ Nộp hồ sơ đúng thời hạn

Phải nộp hồ sơ đề nghị hưởng trợ cấp thất nghiệp trong vòng 03 tháng kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động/hợp đồng làm việc.

4️⃣ Không thuộc các trường hợp bị loại trừ trong 10 ngày làm việc

Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ ngày nộp hồ sơ, người lao động không được thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Đã có việc làm mới và thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc;
  • Thực hiện nghĩa vụ quân sự, công an nhân dân, dân quân thường trực;
  • Đi học, cai nghiện, cải tạo hoặc bị tạm giam, phạt tù, ra nước ngoài định cư hoặc tử vong.

📌 Lưu ý: Người lao động chỉ được hưởng trợ cấp nếu thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệpđã đóng bảo hiểm theo đúng quy định.

❓Người lao động đang thử việc có được tham gia bảo hiểm thất nghiệp không?

Theo Điều 31 Luật Việc làm 2025, người lao động đang trong thời gian thử việc không thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp.

Các đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp bao gồm:

  • Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động từ 01 tháng trở lên, kể cả không trọn thời gian;
  • Người làm việc theo hợp đồng làm việc;
  • Người quản lý doanh nghiệp, thành viên HĐQT, Ban kiểm soát, Tổng Giám đốc,… có hưởng lương.

💰 Tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp được tính như thế nào?

Theo Điều 34 Luật Việc làm 2025, tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp được xác định như sau:

🔹 Trường hợp hưởng lương theo quy định Nhà nước:

  • Là mức lương theo chức vụ, chức danh, ngạch bậc, cộng với các phụ cấp chức vụ, thâm niên, chênh lệch lương (nếu có).

🔹 Trường hợp hưởng lương do doanh nghiệp quyết định:

  • Là tổng thu nhập gồm lương cơ bản, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác được chi trả ổn định hàng tháng.

📌 Lưu ý: Nếu người lao động ngừng việc nhưng vẫn được trả lương từ mức tối thiểu trở lên, thì vẫn phải đóng bảo hiểm theo mức lương đó.

————————————–

Cần hỗ trợ pháp lý hoặc tư vấn chuyên sâu về báo cáo điều tra doanh nghiệp?
📩 Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn nhanh chóng và chính xác.

💼 DƯƠNG TRÍ LUẬT – Đồng hành cùng doanh nghiệp, nói KHÔNG với rủi ro pháp lý!
Chúng tôi cung cấp:
📌 Dịch vụ đăng ký doanh nghiệp, đăng ký thuế
📌 Tư vấn pháp lý – hỗ trợ kê khai thuế, kế toán trọn gói
📌 Đại diện làm việc với Cơ quan thuế và các Sở ban ngành

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *